襲其不意

tập kì bất ý

Hán Việt: tập kì bất ý

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (kì) + (bất) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 襲其不意 íqíbùyì f.e. catch sb. unprepared