襲冶承弓 xí yě chéng gōng · tập dã thừa cung Hán Việt: tập dã thừa cung · Pinyin: xí yě chéng gōng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 冶 (dã) + 承 (thừa) + 弓 (cung)Pinyinxí yě chéng gōngHán Việttập dã thừa cungCấu tạo襲 + 冶 + 承 + 弓 · tập + dã + thừa + cung nghĩa thành phần: tập + dã + thừa + cung