襲凡蹈故 xí fán dǎo gù · tập phàm đạo cố Hán Việt: tập phàm đạo cố · Pinyin: xí fán dǎo gù Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 凡 (phàm) + 蹈 (đạo) + 故 (cố)Pinyinxí fán dǎo gùHán Việttập phàm đạo cốCấu tạo襲 + 凡 + 蹈 + 故 · tập + phàm + đạo + cố nghĩa thành phần: tập + phàm + đạo + cố