襲常綴瑣 xí cháng zhuì suǒ · tập thường chuế tỏa Hán Việt: tập thường chuế tỏa · Pinyin: xí cháng zhuì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 常 (thường) + 綴 (chuế) + 瑣 (tỏa)Pinyinxí cháng zhuì suǒHán Việttập thường chuế tỏaCấu tạo襲 + 常 + 綴 + 瑣 · tập + thường + chuế + tỏa nghĩa thành phần: tập + thường + chuế + tỏa