襲擊銀行 xí jí yín háng·tập kích ngân hành Hán Việt: tập kích ngân hành · Pinyin: xí jí yín háng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 擊 (kích) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinxí jí yín hángHán Việttập kích ngân hànhTừ loạiđộngCấu tạo襲 + 擊 + 銀 + 行 · tập + kích + ngân + hành nghĩa thành phần: tập + kích + ngân + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cướp ngân hàngĐứcHandedict eine Bank überfallen (V, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa銀行業務 · 银行业者 · 銀行信貸 · 银行假日 · 銀行存折 · 銀行帳戶 · 银行汇票 · 襲擊者