銀行業務

yín háng yè wùngân hành nghiệp vụ

Hán Việt: ngân hành nghiệp vụ · Pinyin: yín háng yè wù

Tổng quan

nghiệp vụ ngân hàng

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiệp vụ ngân hàng
  • Tần suất từ nghiệp vụ ngân hàng

Eng

  • JMdict banking services
  • Cihui banking
  • Tần suất từ banking

Đức

  • Handedict Bankfach

ja

  • JMdict 銀行業務(ぎんこうぎょうむ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

業務模式 · 業務過失 · 银行业者 · 銀行信貸 · 银行假日 · 銀行存折 · 銀行帳戶 · 银行汇票