银行假日

ngân hành giả nhật

Hán Việt: ngân hành giả nhật

Tổng quan

ngày các ngân hàng nghỉ

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 假 (giả) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày nghỉ ngân hàng
  • Tần suất từ ngày các ngân hàng nghỉ

Từ liên quan

Gần nghĩa

银行业务 · 银行业者 · 银行信贷 · 银行存折 · 银行帐户 · 银行汇票 · 假日的 · 银行业