襲故安常 tập cố an thường Hán Việt: tập cố an thường Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 故 (cố) + 安 (an) + 常 (thường)Hán Việttập cố an thườngCấu tạo襲 + 故 + 安 + 常 · tập + cố + an + thường nghĩa thành phần: tập + cố + an + thường Nghĩa EngCihui 襲故安常 ígù'āncháng f.e. contented with old ways and loath to change