襲衣兼食 xí yī jiān shí · tập y kiêm thực Hán Việt: tập y kiêm thực · Pinyin: xí yī jiān shí Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 衣 (y) + 兼 (kiêm) + 食 (thực)Pinyinxí yī jiān shíHán Việttập y kiêm thựcCấu tạo襲 + 衣 + 兼 + 食 · tập + y + kiêm + thực nghĩa thành phần: tập + y + kiêm + thực