襳褵 xiān lí Pinyin: xiān lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?褵"。 2.古代妇女上等衣服上用作装饰的长带。 Cấu tạo: 襳 + 褵 (li)Pinyinxiān líCấu tạo襳 + 褵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?褵"。 2.古代妇女上等衣服上用作装饰的长带。 Từ liên quan Gần nghĩa襳䙰 · 襳1. · 襳2. · 褵依 · 褵帨 · 褵褷 · 褵襹 · 襳服