褵依 lí yī·li y Hán Việt: li y · Pinyin: lí yī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?依"。 2.犹褵褷。 Cấu tạo: 褵 (li) + 依 (y)Pinyinlí yīHán Việtli yCấu tạo褵 + 依 · li + y nghĩa thành phần: li + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?依"。 2.犹褵褷。 Từ liên quan Gần nghĩa依云 · 依亲 · 依仁 · 依从 · 依他 · 依仗 · 依估 · 依依