西伯達蟲屬 tây bá đạt trùng chúc Hán Việt: tây bá đạt trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 伯 (bá) + 達 (đạt) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việttây bá đạt trùng chúcCấu tạo西 + 伯 + 達 + 蟲 + 屬 · tây + bá + đạt + trùng + chúc nghĩa thành phần: tây + bá + đạt + trùng + chúc