西儒耳目資 tây nho nhĩ mục tư Hán Việt: tây nho nhĩ mục tư Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 儒 (nho) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 資 (tư)Hán Việttây nho nhĩ mục tưCấu tạo西 + 儒 + 耳 + 目 + 資 · tây + nho + nhĩ + mục + tư nghĩa thành phần: tây + nho + nhĩ + mục + tư Nghĩa EngCihui 西儒耳目資 īrú Ěrmùzī n. first book using a romanization system (complied by N.Trigault in 1625)