西蘭公國 xī lán gōng guó · tây lan công quốc Hán Việt: tây lan công quốc · Pinyin: xī lán gōng guó Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 蘭 (lan) + 公 (công) + 國 (quốc)Pinyinxī lán gōng guóHán Việttây lan công quốcCấu tạo西 + 蘭 + 公 + 國 · tây + lan + công + quốc nghĩa thành phần: tây + lan + công + quốc Nghĩa EngCihui Sealand