西冷牛排 xī lěng niú pái · tây lãnh ngưu bài Hán Việt: tây lãnh ngưu bài · Pinyin: xī lěng niú pái Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 冷 (lãnh) + 牛 (ngưu) + 排 (bài)Pinyinxī lěng niú páiHán Việttây lãnh ngưu bàiCấu tạo西 + 冷 + 牛 + 排 · tây + lãnh + ngưu + bài nghĩa thành phần: tây + lãnh + ngưu + bài