西北航空 xī běi háng kōng · tây bắc hàng không Hán Việt: tây bắc hàng không · Pinyin: xī běi háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 北 (bắc) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinxī běi háng kōngHán Việttây bắc hàng khôngCấu tạo西 + 北 + 航 + 空 · tây + bắc + hàng + không nghĩa thành phần: tây + bắc + hàng + không