西南極洲 xī nán jí zhōu · tây nam cực châu Hán Việt: tây nam cực châu · Pinyin: xī nán jí zhōu Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 南 (nam) + 極 (cực) + 洲 (châu)Pinyinxī nán jí zhōuHán Việttây nam cực châuCấu tạo西 + 南 + 極 + 洲 · tây + nam + cực + châu nghĩa thành phần: tây + nam + cực + châu