西南聯大 tây nam liên đại Hán Việt: tây nam liên đại Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 南 (nam) + 聯 (liên) + 大 (đại)Hán Việttây nam liên đạiCấu tạo西 + 南 + 聯 + 大 · tây + nam + liên + đại nghĩa thành phần: tây + nam + liên + đại Nghĩa EngCihui 西南聯大 īnán Lián-Dà ab. Xīnán Liánhé Dàxué