西盧明尼特 tây lô minh ni đặc Hán Việt: tây lô minh ni đặc Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 盧 (lô) + 明 (minh) + 尼 (ni) + 特 (đặc)Hán Việttây lô minh ni đặcCấu tạo西 + 盧 + 明 + 尼 + 特 · tây + lô + minh + ni + đặc nghĩa thành phần: tây + lô + minh + ni + đặc