西印度洋 xī yìn dù yáng · tây ấn độ dương Hán Việt: tây ấn độ dương · Pinyin: xī yìn dù yáng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 洋 (dương)Pinyinxī yìn dù yángHán Việttây ấn độ dươngCấu tạo西 + 印 + 度 + 洋 · tây + ấn + độ + dương nghĩa thành phần: tây + ấn + độ + dương