西臺痛哭

xī tái tòng kū tây thai thống khốc

Hán Việt: tây thai thống khốc · Pinyin: xī tái tòng kū

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thai) + (thống) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋末文天祥抗元失败被害。八年后,谢翱与友人登西台痛哭致祭,并作《登西台恸哭记》以记其事。后用以称亡国之痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"西台痛哭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 宋末文天祥抗元失败被害。八年后,谢翱与友人登西台痛哭致祭,并作《登西台恸哭记》以记其事◇用以称亡国之痛。