西哈努克

xī hā nǔ kè tây cáp nỗ khắc

Hán Việt: tây cáp nỗ khắc · Pinyin: xī hā nǔ kè

Tổng quan

(Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia)

Cấu tạo: 西 (tây) + (cáp) + (nỗ) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia)

Eng

  • CC-CEDICT (King) Sihanouk (of Cambodia)
  • Cihui (King) Sihanouk (of Cambodia)