西哥特人 xī gē tè rén · tây ca đặc nhân Hán Việt: tây ca đặc nhân · Pinyin: xī gē tè rén Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 哥 (ca) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Pinyinxī gē tè rénHán Việttây ca đặc nhânCấu tạo西 + 哥 + 特 + 人 · tây + ca + đặc + nhân nghĩa thành phần: tây + ca + đặc + nhân