西地那非

xī dì nà fēi tây địa na phi

Hán Việt: tây địa na phi · Pinyin: xī dì nà fēi

Tổng quan

sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương) (từ mượn)

Cấu tạo: 西 (tây) + (địa) + (na) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT sildenafil (virility drug) (loanword)
  • Cihui sildenafil (virility drug) (loanword)