西城故事 xī chéng gù shì · tây thành cố sự Hán Việt: tây thành cố sự · Pinyin: xī chéng gù shì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 城 (thành) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinxī chéng gù shìHán Việttây thành cố sựCấu tạo西 + 城 + 故 + 事 · tây + thành + cố + sự nghĩa thành phần: tây + thành + cố + sự