西城男孩 xī chéng nán hái · tây thành nam hài Hán Việt: tây thành nam hài · Pinyin: xī chéng nán hái Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 城 (thành) + 男 (nam) + 孩 (hài)Pinyinxī chéng nán háiHán Việttây thành nam hàiCấu tạo西 + 城 + 男 + 孩 · tây + thành + nam + hài nghĩa thành phần: tây + thành + nam + hài