西夫青銅 tây phu thanh đồng Hán Việt: tây phu thanh đồng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 夫 (phu) + 青 (thanh) + 銅 (đồng)Hán Việttây phu thanh đồngCấu tạo西 + 夫 + 青 + 銅 · tây + phu + thanh + đồng nghĩa thành phần: tây + phu + thanh + đồng