西山日迫

xī shān rì pò tây san nhật bách

Hán Việt: tây san nhật bách · Pinyin: xī shān rì pò

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (san) + (nhật) + (bách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事物接近衰亡或人近老年。元.無名氏《九世同居》第一折:「堪嘆的是西山日迫桑榆暮,喜的是高堂月旦芝蘭聚。」也作「西山日薄」、「日薄西山」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物接近衰亡或人近老年。同“西山日薄”。