西市朝衣
tây thị triêu y
Hán Việt: tây thị triêu y · Pinyin: xī shì cháo yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 西市:指北京菜市口,明、清两代在那里处决犯人;朝衣:古代官员上朝时所穿的礼服。指大臣被杀。
Hán Việt: tây thị triêu y · Pinyin: xī shì cháo yī