西布曲明 xī bù qǔ míng · tây bố khúc minh Hán Việt: tây bố khúc minh · Pinyin: xī bù qǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 布 (bố) + 曲 (khúc) + 明 (minh)Pinyinxī bù qǔ míngHán Việttây bố khúc minhCấu tạo西 + 布 + 曲 + 明 · tây + bố + khúc + minh nghĩa thành phần: tây + bố + khúc + minh