西斑牙櫟 xī bān yá lì · tây ban nha lịch Hán Việt: tây ban nha lịch · Pinyin: xī bān yá lì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 斑 (ban) + 牙 (nha) + 櫟 (lịch)Pinyinxī bān yá lìHán Việttây ban nha lịchCấu tạo西 + 斑 + 牙 + 櫟 · tây + ban + nha + lịch nghĩa thành phần: tây + ban + nha + lịch