西斯塔尼

xī sī tǎ nítây tư tháp ni

Hán Việt: tây tư tháp ni · Pinyin: xī sī tǎ ní

Tổng quan

Sistani (tên của một Đại giáo chủ Ayatollah nổi tiếng của Iraq)

Cấu tạo: 西 (tây) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sistani

Eng

  • Cihui Sistani (name of a prominent Iraqi Ayatollah)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西斯廷 · 西斯汀 · 塔尼斯 · 西斯廷圣母 · 西斯廷教堂 · 西斯贝 · 西斯都 · 西斯都三世