西斯汀 xī sī tīng·tây tư đinh Hán Việt: tây tư đinh · Pinyin: xī sī tīng Tổng quan Nhà nguyện Sistine Cấu tạo: 西 (tây) + 斯 (tư) + 汀 (đinh)Pinyinxī sī tīngHán Việttây tư đinhTừ loạidanhCấu tạo西 + 斯 + 汀 · tây + tư + đinh nghĩa thành phần: tây + tư + đinh Nghĩa ViệtCihui cũng viết là 西斯廷EngCihui Sistine (Chapel); also written 西斯廷 Từ liên quan Gần nghĩa西斯廷 · 西斯塔尼 · 西斯贝 · 西斯都 · 西斯廷圣母 · 西斯廷教堂 · 西斯都三世 · 西斯都二世