西斯廷教堂 xī sī tíng jiào táng · tây tư đình giáo đường Hán Việt: tây tư đình giáo đường · Pinyin: xī sī tíng jiào táng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 斯 (tư) + 廷 (đình) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Pinyinxī sī tíng jiào tángHán Việttây tư đình giáo đườngCấu tạo西 + 斯 + 廷 + 教 + 堂 · tây + tư + đình + giáo + đường nghĩa thành phần: tây + tư + đình + giáo + đường