西斯都

xī sī dūtây tư đô

Hán Việt: tây tư đô · Pinyin: xī sī dū

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + 斯 (tư) + 都 (đô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sixtus

Đức

  • Handedict Sixtus (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西斯廷 · 西斯汀 · 西斯塔尼 · 西斯都三世 · 西斯都二世 · 西斯都五世 · 西斯贝 · 西斯廷圣母