西斯都二世

xī sī dū èr shìtây tư đô nhị thế

Hán Việt: tây tư đô nhị thế · Pinyin: xī sī dū èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + 斯 (tư) + 都 (đô) + 二 (nhị) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sixtus II

Đức

  • Handedict Sixtus II. (Eig, Pers, - 258)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西斯塔尼 · 西斯廷圣母 · 西斯廷教堂 · 西斯都三世 · 西斯都五世 · 二世 <cm>