西斯都二世 xī sī dū èr shì · tây tư đô nhị thế Hán Việt: tây tư đô nhị thế · Pinyin: xī sī dū èr shì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 斯 (tư) + 都 (đô) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinxī sī dū èr shìHán Việttây tư đô nhị thếCấu tạo西 + 斯 + 都 + 二 + 世 · tây + tư + đô + nhị + thế nghĩa thành phần: tây + tư + đô + nhị + thế