西方國家

xī fāng guó jiā tây phương quốc gia

Hán Việt: tây phương quốc gia · Pinyin: xī fāng guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (phương) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指资本主义较为发达的国家。因资本主义起源于位于世界西方的欧洲而得名◇不局限于地理位置,还包括美国、加拿大、日本等国。

Eng

  • Cihui 西方國家 īfāng guójiā p.w. Western countries