西方國家 xī fāng guó jiā · tây phương quốc gia Hán Việt: tây phương quốc gia · Pinyin: xī fāng guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinxī fāng guó jiāHán Việttây phương quốc giaCấu tạo西 + 方 + 國 + 家 · tây + phương + quốc + gia nghĩa thành phần: tây + phương + quốc + gia Nghĩa EngCihui 西方國家 īfāng guójiā p.w. Western countries