西方極樂 xī fāng jí lè · tây phương cực nhạc Hán Việt: tây phương cực nhạc · Pinyin: xī fāng jí lè Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 極 (cực) + 樂 (nhạc)Pinyinxī fāng jí lèHán Việttây phương cực nhạcCấu tạo西 + 方 + 極 + 樂 · tây + phương + cực + nhạc nghĩa thành phần: tây + phương + cực + nhạc