西方民主 xī fāng mín zhǔ · tây phương dân chủ Hán Việt: tây phương dân chủ · Pinyin: xī fāng mín zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 民 (dân) + 主 (chủ)Pinyinxī fāng mín zhǔHán Việttây phương dân chủCấu tạo西 + 方 + 民 + 主 · tây + phương + dân + chủ nghĩa thành phần: tây + phương + dân + chủ