西方浄土 xī fāng jìng tǔ Pinyin: xī fāng jìng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 浄 + 土 (thổ)Pinyinxī fāng jìng tǔCấu tạo西 + 方 + 浄 + 土 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。西方之极乐世界﹐即佛国。唐李白有《金银泥画西方凈土变相赞》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。西方之极乐世界﹐即佛国。唐李白有《金银泥画西方凈土变相赞》诗。jaJMdict Western Pure Land (Amitabha's Buddhist paradise)