西方聖人 xī fāng shèng rén · tây phương thánh nhân Hán Việt: tây phương thánh nhân · Pinyin: xī fāng shèng rén Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 聖 (thánh) + 人 (nhân)Pinyinxī fāng shèng rénHán Việttây phương thánh nhânCấu tạo西 + 方 + 聖 + 人 · tây + phương + thánh + nhân nghĩa thành phần: tây + phương + thánh + nhân