西松建設

xī sōng jiàn shè tây tùng kiến thiết

Hán Việt: tây tùng kiến thiết · Pinyin: xī sōng jiàn shè

Tổng quan

Công ty Xây dựng Nishimatsu

Cấu tạo: 西 (tây) + (tùng) + (kiến) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Công ty Xây dựng Nishimatsu

Eng

  • CC-CEDICT Nishimatsu Construction Co.
  • Cihui Nishimatsu Construction Co.