西格巴恩 tây cách ba ân Hán Việt: tây cách ba ân Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 格 (cách) + 巴 (ba) + 恩 (ân)Hán Việttây cách ba ânCấu tạo西 + 格 + 巴 + 恩 · tây + cách + ba + ân nghĩa thành phần: tây + cách + ba + ân