西格蒙德

xī gé mēng dé tây cách mông đức

Hán Việt: tây cách mông đức · Pinyin: xī gé mēng dé

Tổng quan

Sigmund (tên gọi)

Cấu tạo: 西 (tây) + (cách) + (mông) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sigmund (tên gọi)

Eng

  • CC-CEDICT Sigmund (name)
  • Cihui Sigmund (name)