西歪東倒 xī wāi dōng dǎo · tây oai đông đảo Hán Việt: tây oai đông đảo · Pinyin: xī wāi dōng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 歪 (oai) + 東 (đông) + 倒 (đảo)Pinyinxī wāi dōng dǎoHán Việttây oai đông đảoCấu tạo西 + 歪 + 東 + 倒 · tây + oai + đông + đảo nghĩa thành phần: tây + oai + đông + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歪:偏斜。指身不由己,倾斜不稳。也形容物体倾斜不牢固。