西歪東倒

xī wāi dōng dǎo tây oai đông đảo

Hán Việt: tây oai đông đảo · Pinyin: xī wāi dōng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (oai) + (đông) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時而倒向這邊,時而倒向那邊。形容搖晃欲倒的樣子。《群音類選.北腔類.卷二.粉蝶兒套.耍孩兒曲》:「拄肚撐腸酒方催,西歪東倒腳高低。」也作「東倒西歪」、「東歪西倒」。