西歸浦市 xī guī pǔ shì · tây quy phổ thị Hán Việt: tây quy phổ thị · Pinyin: xī guī pǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 歸 (quy) + 浦 (phổ) + 市 (thị)Pinyinxī guī pǔ shìHán Việttây quy phổ thịCấu tạo西 + 歸 + 浦 + 市 · tây + quy + phổ + thị nghĩa thành phần: tây + quy + phổ + thị