西比利亚 xī bǐ lì yà · tây bỉ lợi á Hán Việt: tây bỉ lợi á · Pinyin: xī bǐ lì yà Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 亚 (á)Pinyinxī bǐ lì yàHán Việttây bỉ lợi áCấu tạo西 + 比 + 利 + 亚 · tây + bỉ + lợi + á nghĩa thành phần: tây + bỉ + lợi + á