西水東調

tây thủy đông điều

Hán Việt: tây thủy đông điều

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thủy) + (đông) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 西水東調 īshuǐdōngdiào f.e. transfer water from the west to the east